Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交替

交替

jiāo tì
Âm Hán-Việt: giao thế
HSK 3.0 cấp 9
luân phiên/thay thế
to alternate, to replace

Ví dụ câu

他们交替开车。

Tāmen jiāotì kāichē.

Họ thay phiên nhau lái xe.

They take turns driving.

Cách dùng từ này

“交替” là động từ, nghĩa là thay phiên nhau, luân phiên, hoặc cái mới thay cái cũ. Hay đứng trước động từ khác làm trạng ngữ: “交替 开车”, “交替 使用”; hoặc làm vị ngữ: “新 旧 交替”. Gần nghĩa “轮流”, nhưng “轮流” chủ yếu nói người lần lượt làm, còn “交替” dùng được cho cả sự vật, hiện tượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →