Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 现代

现代

xiàn dài
Âm Hán-Việt: hiện đại
HSK 3.0 cấp 5
hiện đại
modern times; modern

Ví dụ câu

我喜欢现代艺术。

Wǒ xǐhuān xiàndài yìshù.

Tôi thích nghệ thuật hiện đại.

I like modern art.

Cách dùng từ này

"现代" (hiện đại, thời nay) là danh từ chỉ thời kỳ, rất hay đứng trước danh từ làm định ngữ: "现代 社会" (xã hội hiện đại), "现代 艺术", "现代 生活". Đối lập với "古代" (cổ đại). Khác với "现代化" là quá trình hiện đại hóa, còn "现代" chỉ thời đại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

现代 viết sang phồn thể là 現代 xiàn dài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →