Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 时代

时代

shí dài
Âm Hán-Việt: thì đại
HSK 3.0 cấp 5
thời đại
era, age, times

Ví dụ câu

现在是数字时代。

Xiànzài shì shùzì shídài.

Bây giờ là thời đại kỹ thuật số.

Now is the digital age.

Cách dùng từ này

"时代" (thời đại) là danh từ, chỉ một giai đoạn lịch sử dài có đặc điểm chung: "数字 时代" (thời đại số), "新 时代". Cũng dùng cho một quãng đời người: "学生 时代" (thời học sinh). Khác "时期" (thời kỳ): "时期" có thể ngắn và cụ thể hơn, như "困难 时期".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

时代 viết sang phồn thể là 時代 shí dài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →