老板提拔他当经理。
Lǎobǎn tíbá tā dāng jīnglǐ.
Sếp đề bạt anh ấy làm quản lý.
The boss promoted him to manager.
“提拔” (đề bạt, cất nhắc) là động từ, chủ ngữ là cấp trên, tân ngữ là người được thăng chức. Cấu trúc hay gặp: “提拔 + người + 当/为 + chức vụ”, như “老板 提拔 他 当 经理”, hoặc bị động “被 提拔 为 经理”. Khác “提升”: “提升” vừa là thăng chức vừa là nâng cao (chất lượng, trình độ); “提拔” chỉ dùng cho người và nhấn vào việc cấp trên chọn ra.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.