安全是一切工作的前提。
Ānquán shì yìqiē gōngzuò de qiántí.
An toàn là tiền đề của mọi công việc.
Safety is the prerequisite for all work.
"前提" (tiền đề, điều kiện trước hết) là danh từ, hay dùng trong "…是…的 前提" và "在…的 前提 下": "安全 是 一切 的 前提", "在 保证 质量 的 前提 下" (với điều kiện bảo đảm chất lượng). Gần nghĩa "条件", nhưng "前提" là điều kiện bắt buộc phải có trước.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.