Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前期

前期

qián qī
Âm Hán-Việt: tiền kì
HSK 3.0 cấp 6
giai đoạn trước
preceding period

Ví dụ câu

前期工作很重要。

Qiánqī gōngzuò hěn zhòngyào.

Công việc giai đoạn trước rất quan trọng.

The early stage work is very important.

Cách dùng từ này

danh từ, nghĩa là 'giai đoạn trước'. Thường đứng trước danh từ chỉ công việc, dự án (ví dụ: "前期工作"). Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, công việc như "工作", "准备". Người Việt thường nhầm với "以前" (trước đây), nhưng "前期" chỉ nhấn mạnh phần đầu của một quá trình.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →