前期工作很重要。
Qiánqī gōngzuò hěn zhòngyào.
Công việc giai đoạn trước rất quan trọng.
The early stage work is very important.
danh từ, nghĩa là 'giai đoạn trước'. Thường đứng trước danh từ chỉ công việc, dự án (ví dụ: "前期工作"). Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, công việc như "工作", "准备". Người Việt thường nhầm với "以前" (trước đây), nhưng "前期" chỉ nhấn mạnh phần đầu của một quá trình.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.