Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 跟前

跟前

gēn qián
Âm Hán-Việt: cân tiền
HSK 3.0 cấp 6
phía trước/gần
the front (of)

Ví dụ câu

请到我跟前来。

Qǐng dào wǒ gēnqián lái.

Hãy đến gần tôi.

Please come in front of me.

Cách dùng từ này

“跟前” (bên cạnh, trước mặt) là danh từ chỉ vị trí sát gần một người hoặc vật: “到 我 跟前 来”, “在 他 跟前”. Mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật hơn “面前” (trước mặt). Còn chỉ khoảng thời gian sắp tới, như “春节 跟前” (gần Tết).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →