Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前景

前景

qián jǐng
Âm Hán-Việt: tiền cảnh
HSK 3.0 cấp 6
triển vọng, tương lai
foreground

Ví dụ câu

这个行业的前景很好。

Zhège hángyè de qiánjǐng hěn hǎo.

Triển vọng của ngành này rất tốt.

The prospects of this industry are very good.

Cách dùng từ này

"前景" là danh từ, nghĩa là triển vọng, viễn cảnh tương lai. Hay đi với tính từ "很好", "广阔" (rộng mở), "光明" (tươi sáng): "前景很好" (triển vọng rất tốt). Thường nói về ngành nghề, thị trường, sự nghiệp, kinh tế. Trong hội họa, nhiếp ảnh còn có nghĩa là tiền cảnh (cảnh phía trước).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →