Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前者

前者

qián zhě
Âm Hán-Việt: tiền giả
HSK 3.0 cấp 6
cái trước/người trước
the former

Ví dụ câu

苹果和香蕉,前者比后者贵。

Píngguǒ hé xiāngjiāo, qiánzhě bǐ hòuzhě guì.

Táo và chuối, cái trước đắt hơn cái sau.

Apples and bananas, the former is more expensive than the latter.

Cách dùng từ này

"前者" (cái trước, người trước) là đại từ văn viết, thay cho cái được nhắc trước trong hai thứ, đi đôi với "后者" (cái sau): "苹果 和 香蕉, 前者 比 后者 贵".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →