Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 跟踪

跟踪

gēn zōng
Âm Hán-Việt: cân tông
HSK 3.0 cấp 6
theo dõi
to follow sb's tracks

Ví dụ câu

警察在跟踪那个小偷。

Jǐngchá zài gēnzōng nàgè xiǎotōu.

Cảnh sát đang theo dõi tên trộm đó.

The police are tracking that thief.

Cách dùng từ này

“跟踪” (theo dõi, bám theo) là động từ, chỉ bám sát theo dấu vết người hoặc vật: “跟踪 小偷”, “被 人 跟踪”. Nghĩa mở rộng: theo dõi liên tục một sự việc: “跟踪 调查”, “跟踪 报道”. Hay đi với “密切” (chặt chẽ): “密切 跟踪”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

跟踪 viết sang phồn thể là 跟蹤 gēn zōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →