Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 踪迹

踪迹

zōng jì
Âm Hán-Việt: tông tích
HSK 3.0 cấp 7
dấu vết/vết tích
tracks

Ví dụ câu

警察找到了罪犯的踪迹。

Jǐngchá zhǎodào le zuìfàn de zōngjì.

Cảnh sát đã tìm thấy dấu vết của tội phạm.

The police found the trace of the criminal.

Cách dùng từ này

“踪迹” (dấu vết, tung tích) là danh từ, chỉ dấu vết để lại khi người hoặc vật đi qua, có thể lần theo. Hay đi với “发现”, “寻找”, “找到”, và cụm phủ định “毫无 踪迹” (mất tăm). Khác “痕迹” là vết hằn còn lại trên đồ vật, không nhấn vào hành tung.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →