这部电影的后期制作很好。
Zhè bù diàn yǐng de hòu qī zhì zuò hěn hǎo.
Khâu hậu kỳ của bộ phim này rất tốt.
The post-production of this movie is very good.
"后期" (giai đoạn sau, cuối kỳ) là danh từ, đối lập với "前期": "后期 制作" (hậu kỳ — khâu dựng phim, chỉnh ảnh sau khi quay), "工程 后期" (giai đoạn cuối của công trình). Khác "以后" (về sau), chỉ mốc thời gian chung chứ không chỉ một giai đoạn của quá trình.
后期 viết sang phồn thể là 後期 hòu qī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.