Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 后退

后退

hòu tuì
Âm Hán-Việt: hậu thoái
HSK 3.0 cấp 6
lùi lại/rút lui
to recoil

Ví dụ câu

请后退一步,让老人先过。

Qǐng hòutuì yí bù, ràng lǎorén xiān guò.

Xin lùi lại một bước, để người già đi trước.

Please step back and let the elderly go first.

Cách dùng từ này

"后退" (lùi lại, rút lui) là động từ, không mang tân ngữ, thường kèm số lượng: "后退 一步". Đối lập với "前进" (tiến lên). Nghĩa bóng là thụt lùi, kém đi: "成绩 后退 了". Gần nghĩa "退步" (sa sút), nhưng "退步" chỉ dùng nghĩa bóng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

后退 viết sang phồn thể là 後退 hòu tuì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →