Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 日前

日前

rì qián
Âm Hán-Việt: nhật tiền
HSK 3.0 cấp 6
hôm trước/mấy hôm trước
the other day

Ví dụ câu

日前他给我打了一个电话。

Rìqián tā gěi wǒ dǎ le yí gè diànhuà.

Hôm trước anh ấy đã gọi điện cho tôi.

He called me a few days ago.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →