Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 提取

提取

tí qǔ
Âm Hán-Việt: đề thủ
HSK 3.0 cấp 6
rút (tiền); chiết xuất, trích xuất
to withdraw; to extract

Ví dụ câu

我去银行提取了一些现金。

Wǒ qù yínháng tíqǔ le yìxiē xiànjīn.

Tôi ra ngân hàng rút một ít tiền mặt.

I went to the bank to withdraw some cash.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →