我想不起来了,你给我提示一下吧。
Wǒ xiǎng bù qǐlái le, nǐ gěi wǒ tíshì yíxià ba.
Tôi không nhớ ra, bạn gợi ý cho tôi một chút đi.
I can't remember; give me a hint.
“提示” (gợi ý, nhắc ý) vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là đưa ra manh mối để người khác tự nghĩ ra, hoặc lời nhắc trên máy, trên biển báo: “给 我 一 点 提示”, “系统 提示”. Khác “提醒” (nhắc nhở để khỏi quên): nhắc ai mai thi thì dùng “提醒” tự nhiên hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.