Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 示范

示范

shì fàn
Âm Hán-Việt: thị phạm
HSK 3.0 cấp 6
làm mẫu, biểu diễn
to demonstrate

Ví dụ câu

老师先做示范。

Lǎoshī xiān zuò shìfàn.

Giáo viên làm mẫu trước.

The teacher demonstrates first.

Cách dùng từ này

"示范" (làm mẫu) là động từ, thường không mang tân ngữ hoặc đi với "一下": "老师 先 示范 一下". Hay dùng trong cụm "做 示范" (làm mẫu) và làm định ngữ: "示范 动作" (động tác mẫu). Khác "表演" (biểu diễn): "示范" là làm cho người khác học theo, còn "表演" là diễn cho người khác xem.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

示范 viết sang phồn thể là 示範 shì fàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →