请提前来。
Qǐng tíqián lái.
Xin hãy đến sớm hơn.
Please come in advance.
"提前" (đẩy sớm, làm trước) là động từ, hay dùng như trạng ngữ đứng trước động từ khác: "提前 出发" (xuất phát sớm), "提前 告诉 我" (báo trước cho tôi). Có thể mang khoảng thời gian: "提前 十 分钟 到" (đến sớm mười phút). Ngược nghĩa với "推迟" (hoãn lại).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.