公司提供免费培训。
Gōngsī tígōng miǎnfèi péixùn.
Công ty cung cấp đào tạo miễn phí.
The company provides free training.
"提供" (cung cấp) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ vật phẩm hoặc dịch vụ, như "免费培训" (đào tạo miễn phí). Thường đi kèm với "给" (cho) để chỉ đối tượng nhận. Không nhầm với "供应" (cung ứng) dù nghĩa gần nhau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.