Hanzi GenzTừ ghép HSK › 全身
全身
quán shēn
Âm Hán-Việt: toàn thân
HSK 3.0 cấp 2
toàn thân
the whole body

Ví dụ câu

他全身都是汗。

Tā quánshēn dōu shì hàn.

Toàn thân anh ấy đều là mồ hôi.

He is covered in sweat.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)