Hanzi GenzTừ ghép HSK › 广告
广告
guǎng gào
Âm Hán-Việt: quảng cáo
HSK 3.0 cấp 2
quảng cáo
to advertise

Ví dụ câu

这家公司投入了大量资金做广告。

Zhè jiā gōngsī tóurù le dàliàng zījīn zuò guǎnggào.

Công ty này đã đầu tư nhiều tiền để quảng cáo.

This company invested a lot of money in advertising.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)