Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 广
广
guǎng
HSK 3.0 cấp 5
rộng rãi, quảng bá
wide, spread, vast, expand, numerous

Ví dụ câu

这个广场很大。

Zhège guǎngchǎng hěn dà.

Quảng trường này rất rộng.

This square is very wide.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)