Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 告诉

告诉

gào su
Âm Hán-Việt: cáo tố
HSK 3.0 cấp 2
nói cho biết/kể
to tell

Ví dụ câu

请告诉我你的地址。

Qǐng gàosu wǒ nǐ de dìzhǐ.

Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.

Please tell me your address.

Cách dùng từ này

Động từ “nói cho biết, báo cho”, mang hai tân ngữ: 告诉 + người nghe + nội dung, ví dụ “nói cho tôi biết tên bạn”. Người nghe đứng ngay sau 告诉; còn 说 không đi thẳng với người nghe mà dùng 跟 + người + 说. Câu dặn: 别 + 告诉 + 他 (đừng nói với anh ấy).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

告诉 viết sang phồn thể là 告訴 gào su.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →