Hanzi GenzTừ ghép HSK › 商人
商人
shāng rén
Âm Hán-Việt: thương nhân
HSK 3.0 cấp 2
thương nhân
merchant

Ví dụ câu

他是一个成功的商人。

Tā shì yī gè chénggōng de shāngrén.

Anh ấy là một thương nhân thành công.

He is a successful businessman.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)