Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 商量

商量

shāng liang
Âm Hán-Việt: thương lượng
HSK 3.0 cấp 4
bàn bạc, thảo luận
to consult

Ví dụ câu

我们商量一下这件事。

Wǒmen shāngliang yíxià zhè jiàn shì.

Chúng ta bàn bạc một chút về việc này.

Let's discuss this matter.

Cách dùng từ này

"商量" (bàn bạc) là động từ, hay đi với "一下": "我们 商量 一下". Khuôn hay gặp: "跟 + người + 商量": "有 事 跟 你 商量". Khác "讨论": "商量" là bàn để cùng quyết một việc cụ thể, thường giữa ít người; "讨论" là thảo luận một vấn đề, hay dùng trong học tập, hội họp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →