我们商量一下这件事。
Wǒmen shāngliang yíxià zhè jiàn shì.
Chúng ta bàn bạc một chút về việc này.
Let's discuss this matter.
"商量" (bàn bạc) là động từ, hay đi với "一下": "我们 商量 一下". Khuôn hay gặp: "跟 + người + 商量": "有 事 跟 你 商量". Khác "讨论": "商量" là bàn để cùng quyết một việc cụ thể, thường giữa ít người; "讨论" là thảo luận một vấn đề, hay dùng trong học tập, hội họp.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.