Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 量
liáng
HSK 3.0 cấp 4
đo lường, số lượng
to measure, capacity, quantity, amount, to estimate, abbr. for 量詞|量词[liang4 ci2], classifier (in Chi

Ví dụ câu

请量一下长度。

Qǐng liáng yíxià chángdù.

Hãy đo chiều dài một chút.

Please measure the length.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)