Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 哭
HSK 3.0 cấp 2
khóc
to cry

Ví dụ câu

她哭了。

Tā kū le.

Cô ấy khóc rồi.

She cried.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)