Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 哭

哭

kū
Âm Hán-Việt: khốc
HSK 3.0 cấp 3
khóc
to cry

Cách dùng chữ này

Động từ khóc, thường làm vị ngữ: 她哭了 (cô ấy khóc rồi). Thành ngữ 哭笑不得 (dở khóc dở cười). 哭泣 là khóc thút thít, dùng trong văn viết. Ngược nghĩa với 笑 (cười).

Ví dụ câu

她哭了。

Tā kū le.

Cô ấy khóc rồi.

She cried.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「哭」