Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 练

练

liàn
Âm Hán-Việt: luyện
HSK 3.0 cấp 3
luyện tập
to practice

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 练 viết sang phồn thể là 練.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

纟 (sợi tơ) + phần bên phải gần giống 东: tơ sống phải nấu, đập nhiều lượt mới mềm mượt → rèn luyện, luyện tập.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ luyện, tập: 练汉字 (luyện chữ Hán). Từ ghép: 练习 (luyện tập; bài tập), 训练 (huấn luyện), 熟练 (thành thạo), 教练 (huấn luyện viên).

Ví dụ câu

我每天练汉字。

Wǒ měitiān liàn Hànzì.

Tôi luyện viết chữ Hán mỗi ngày.

I practice Chinese characters every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「练」