Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 每
měi
HSK 3.0 cấp 3
mỗi
each

Ví dụ câu

我每天都喝牛奶。

Wǒ měitiān dōu hē niúnǎi.

Tôi mỗi ngày đều uống sữa.

I drink milk every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)