Hanzi GenzTừ ghép HSK › 走进
走进
zǒu jìn
Âm Hán-Việt: tẩu tiến
HSK 3.0 cấp 2
đi vào
to enter

Ví dụ câu

他走进教室。

Tā zǒu jìn jiàoshì.

Anh ấy đi vào lớp học.

He walked into the classroom.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)