Hanzi GenzTừ ghép HSK › 那时候
那时候
nà shí hou
Âm Hán-Việt: na thì hầu
HSK 3.0 cấp 2
vào lúc đó
at that time

Ví dụ câu

那时候没有手机。

Nà shíhou méiyǒu shǒujī.

Vào lúc đó không có điện thoại.

At that time, there were no mobile phones.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)