Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 那些

那些

nà xiē
Âm Hán-Việt: na ta
HSK 3.0 cấp 1
những cái đó
those

Ví dụ câu

那些书是我的。

Nà xiē shū shì wǒ de.

Những quyển sách đó là của tôi.

Those books are mine.

Cách dùng từ này

Đại từ chỉ định số nhiều “những… đó, những… kia”, chỉ người, vật ở xa hoặc đã nói tới. Đứng thẳng trước danh từ, không cần lượng từ: 那些 + 人; cũng làm chủ ngữ một mình. Đối lập với 这些 (những… này). Đừng nhầm với 哪些 (những… nào) là từ để hỏi, đọc thanh ba.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →