我上午九点有课。
Wǒ shàngwǔ jiǔ diǎn yǒu kè.
Buổi sáng chín giờ tôi có lớp học.
I have class at nine in the morning.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)