Hanzi GenzTừ ghép HSK › 上午
上午
shàng wǔ
Âm Hán-Việt: thượng ngọ
HSK 3.0 cấp 1
buổi sáng (trước trưa)
morning

Ví dụ câu

我上午九点有课。

Wǒ shàngwǔ jiǔ diǎn yǒu kè.

Buổi sáng chín giờ tôi có lớp học.

I have class at nine in the morning.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)