Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 床
chuáng
HSK 3.0 cấp 1
giường
bed

Ví dụ câu

我买了一张新床。

Wǒ mǎi le yī zhāng xīn chuáng.

Tôi đã mua một cái giường mới.

I bought a new bed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)