Hanzi GenzTừ ghép HSK › 起床
起床
qǐ chuáng
Âm Hán-Việt: khởi sàng
HSK 3.0 cấp 1
thức dậy
to get out of bed

Ví dụ câu

我每天七点起床。

Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.

Tôi thức dậy lúc bảy giờ mỗi ngày.

I get up at seven every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)