Hanzi GenzTừ ghép HSK › 成员
成员
chéng yuán
Âm Hán-Việt: thành viên
HSK 3.0 cấp 3
thành viên
member

Ví dụ câu

他是这个团队的成员。

Tā shì zhège tuánduì de chéngyuán.

Anh ấy là thành viên của đội này.

He is a member of this team.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)