Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 表演

表演

biǎo yǎn
Âm Hán-Việt: biểu diễn
HSK 3.0 cấp 3
biểu diễn
to perform; performance

Ví dụ câu

她在舞台上表演很精彩。

Tā zài wǔtái shàng biǎoyǎn hěn jīngcǎi.

Cô ấy biểu diễn trên sân khấu rất xuất sắc.

Her performance on stage was excellent.

Cách dùng từ này

表演 vừa là động từ (biểu diễn) vừa là danh từ (màn biểu diễn). Động từ: 表演 节目, 给 大家 表演 一下. Danh từ: 他 的 表演 很 精彩, 看 表演. Phân biệt với 表现: 表现 là cách một người thể hiện, cư xử hoặc thành tích trong công việc, học tập, không phải biểu diễn trên sân khấu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →