Hanzi GenzTừ ghép HSK › 表演
表演
biǎo yǎn
Âm Hán-Việt: biểu diễn
HSK 3.0 cấp 3
biểu diễn
play

Ví dụ câu

她在舞台上表演很精彩。

Tā zài wǔtái shàng biǎoyǎn hěn jīngcǎi.

Cô ấy biểu diễn trên sân khấu rất xuất sắc.

Her performance on stage was excellent.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)