Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 趁

趁

chèn
Âm Hán-Việt: sấn
HSK 3.0 cấp 6
tranh thủ, nhân lúc
to avail oneself of

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để chỉ việc làm gì đó "nhân lúc". Thường ghép với "着" ("趁着"), "机" ("趁机"), "早" ("趁早"). Người học hay nhầm "趁" với "乘" vì phát âm gần nhau.

Ví dụ câu

趁热吃吧。

Chèn rè chī ba.

Tranh thủ ăn khi còn nóng đi.

Eat while it's hot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「趁」