Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để chỉ việc làm gì đó "nhân lúc". Thường ghép với "着" ("趁着"), "机" ("趁机"), "早" ("趁早"). Người học hay nhầm "趁" với "乘" vì phát âm gần nhau.
趁热吃吧。
Chèn rè chī ba.
Tranh thủ ăn khi còn nóng đi.
Eat while it's hot.