趁着天还没黑,我们快走吧。
Chènzhe tiān hái méi hēi, wǒmen kuài zǒu ba.
Nhân lúc trời chưa tối, chúng ta đi nhanh đi.
While it's not dark yet, let's go quickly.
“趁着” là giới từ, nghĩa là ‘nhân lúc, tranh thủ’. Thường đứng trước một cụm danh từ hoặc mệnh đề chỉ thời gian, như “trời chưa tối”. Thường đi kèm với động từ chỉ hành động muốn thực hiện (đi, làm). Người học thường nhầm “趁着” với “趁机” (nhân cơ hội), nhưng “趁着” nhấn mạnh thời gian cụ thể.
趁着 viết sang phồn thể là 趁著 chèn zhe.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.