他对梦想很执着。
Tā duì mèngxiǎng hěn zhízhuó.
Anh ấy rất kiên định với ước mơ.
He is persistent in pursuing his dream.
"执着" là tính từ: kiên trì theo đuổi, một lòng không bỏ. Mẫu "对……很执着": "duì mèngxiǎng hěn zhízhuó" (một lòng theo đuổi ước mơ); cũng làm trạng ngữ với "地". Khác "固执" (cố chấp, bướng — ý chê), "执着" thường là lời khen.
执着 viết sang phồn thể là 執著 zhí zhuó.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.