他趁机逃走了。
Tā chènjī táozǒu le.
Anh ta nhân cơ hội trốn thoát.
He took the opportunity to escape.
"趁机" (nhân cơ hội) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ thời điểm thích hợp, ví dụ "趁机逃走". Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động nhanh như "逃走" (trốn thoát) hoặc "行动" (hành động). Người Việt có thể nhầm "趁着" (tranh thủ) nhưng "趁机" nhấn mạnh việc tận dụng cơ hội.
趁机 viết sang phồn thể là 趁機 chèn jī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.