Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 趁早

趁早

chèn zǎo
Âm Hán-Việt: sấn tảo
HSK 3.0 cấp 9
càng sớm càng tốt
as soon as possible

Ví dụ câu

我们趁早出发吧。

Wǒmen chènzǎo chūfā ba.

Chúng ta hãy đi càng sớm càng tốt.

Let's set out as early as possible.

Cách dùng từ này

“趁早” (tranh thủ lúc còn sớm) là phó từ, đứng trước động từ, khuyên làm việc gì đó càng sớm càng tốt trước khi muộn: “我们 趁早 出发 吧”, “你 趁早 放弃 吧”. Gần nghĩa “及早”, “尽早” (càng sớm càng tốt); “趁早” khẩu ngữ hơn. Chữ “趁” là nhân lúc, như trong “趁机” (nhân cơ hội).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →