Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 修路

修路

xiū lù
Âm Hán-Việt: tu lộ
HSK 3.0 cấp 9
sửa đường
to repair a road

Ví dụ câu

工人在修路。

Gōngrén zài xiū lù.

Công nhân đang sửa đường.

Workers are repairing the road.

Cách dùng từ này

Động từ li hợp (修 + 路), nghĩa "sửa đường, làm đường" - cả sửa đường cũ lẫn làm đường mới. Hay gặp: zhèlǐ zhèngzài xiū lù (đoạn này đang làm đường), 修路 + 工人. Có thể chen vào giữa: 修 + 了 + 一条 + 路 (làm một con đường).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →