工人在修路。
Gōngrén zài xiū lù.
Công nhân đang sửa đường.
Workers are repairing the road.
Động từ li hợp (修 + 路), nghĩa "sửa đường, làm đường" - cả sửa đường cũ lẫn làm đường mới. Hay gặp: zhèlǐ zhèngzài xiū lù (đoạn này đang làm đường), 修路 + 工人. Có thể chen vào giữa: 修 + 了 + 一条 + 路 (làm một con đường).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.