这个路段正在施工。
Zhège lùduàn zhèngzài shīgōng.
Đoạn đường này đang thi công.
This road section is under construction.
"路段" (đoạn đường) là danh từ chỉ một khúc cụ thể của con đường, thường có định ngữ đứng trước: "这个 路段", "施工 路段" (đoạn đường đang thi công). Hay gặp trong tin giao thông và biển báo. Muốn nói chỗ giao nhau thì dùng "路口".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.