Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 修
xiū
HSK 3.0 cấp 3
sửa, tu bổ
to repair, to fix, to cultivate

Ví dụ câu

爸爸在修自行车。

Bàba zài xiū zìxíngchē.

Bố đang sửa xe đạp.

Dad is fixing the bicycle.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)