Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 路
HSK 3.0 cấp 1
con đường/tuyến
road, route, path

Ví dụ câu

这条路很长。

Zhè tiáo lù hěn cháng.

Con đường này rất dài.

This road is very long.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)