山上有一座古老的城堡。
Shān shàng yǒu yí zuò gǔlǎo de chéngbǎo.
Trên núi có một tòa lâu đài cổ.
There is an ancient castle on the mountain.
“城堡” (lâu đài, thành lũy) là danh từ chỉ công trình kiên cố có tường thành cao, thường thấy ở châu Âu hoặc trong truyện cổ tích. Lượng từ “座”: “一 座 古老 的 城堡”. Khác “宫殿” (cung điện, nơi vua ở, nhấn vào sự lộng lẫy) và “城市” (thành phố).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.