Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 商城

商城

shāng chéng
Âm Hán-Việt: thương thành
HSK 3.0 cấp 6
trung tâm thương mại
see 商城縣|商城县, shopping center, department store

Ví dụ câu

我们去商城买东西。

Wǒmen qù shāngchéng mǎi dōngxi.

Chúng tôi đi trung tâm thương mại mua đồ.

We go to the mall to buy things.

Cách dùng từ này

"商城" (trung tâm thương mại, khu mua sắm) là danh từ, hay xuất hiện trong tên riêng của các khu mua sắm lớn, hoặc chỉ sàn mua sắm trên mạng: "网上 商城". Gần nghĩa "商场" (trung tâm thương mại, cách gọi phổ biến nhất); "商城" nghe quy mô lớn hơn. Câu thường gặp: "去 商城 买东西".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →