我们去商城买东西。
Wǒmen qù shāngchéng mǎi dōngxi.
Chúng tôi đi trung tâm thương mại mua đồ.
We go to the mall to buy things.
"商城" (trung tâm thương mại, khu mua sắm) là danh từ, hay xuất hiện trong tên riêng của các khu mua sắm lớn, hoặc chỉ sàn mua sắm trên mạng: "网上 商城". Gần nghĩa "商场" (trung tâm thương mại, cách gọi phổ biến nhất); "商城" nghe quy mô lớn hơn. Câu thường gặp: "去 商城 买东西".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.