他在工商部门工作。
Tā zài gōngshāng bùmén gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở bộ phận công thương.
He works in the industry and commerce department.
"工商" (công thương) là danh từ, thường đứng trước từ chỉ cơ quan hoặc lĩnh vực như "部门" (bộ phận) hoặc "管理" (quản lý). Thường đi kèm với "部门" (bộ phận) để tạo "工商部门". Người học dễ nhầm "工商" với "工业" (công nghiệp), nhưng "工商" bao hàm cả thương mại và công nghiệp.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.