Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 工商

工商

gōng shāng
Âm Hán-Việt: công thương
HSK 3.0 cấp 6
công thương, thương mại và công nghiệp
industrial and commercial circles, business circles, industry and commerce

Ví dụ câu

他在工商部门工作。

Tā zài gōngshāng bùmén gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở bộ phận công thương.

He works in the industry and commerce department.

Cách dùng từ này

"工商" (công thương) là danh từ, thường đứng trước từ chỉ cơ quan hoặc lĩnh vực như "部门" (bộ phận) hoặc "管理" (quản lý). Thường đi kèm với "部门" (bộ phận) để tạo "工商部门". Người học dễ nhầm "工商" với "工业" (công nghiệp), nhưng "工商" bao hàm cả thương mại và công nghiệp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →