Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 牌
pái
HSK 3.0 cấp 4
bảng, thẻ, bài
dominoes, plate, prosodic pattern for ^1 ci2 ^ or ^3 qu3, card, cards, cards, dominoes, etc., brand,

Ví dụ câu

他手里拿着一张牌。

Tā shǒu li ná zhe yī zhāng pái.

Anh ấy cầm một cái thẻ trong tay.

He is holding a card in his hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)